thermionic valve

thermionic valve

A technician carefully replaces a thermionic valve in an old radio.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèn điện tử chân không: "thermionic valve" một thiết bị điện tử bao gồm một hệ thống các điện cực được bố trí trong một vỏ bọc bằng thủy tinh hoặc kim loại đã được hút chân không. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên phát xạ nhiệt điện tử (thermionic emission), trong đó các điện tử được phát ra từ một điện cực nóng (cathode) di chuyển đến các điện cực khác (anode) để điều khiển dòng điện hoặc khuếch đại tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Các máy thu thanh thời kỳ đầu sử dụng đèn điện tử chân không để khuếch đại tín hiệu yếu.)
  • (Đèn điện tử chân không các linh kiện thiết yếu trong những chiếc máy tính đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermionic valve" thường được gọi tắt "valve" trong tiếng Anh Anh, hoặc "vacuum tube" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Trong kỹ thuật điện tử, "thermionic valve" được phân loại thành nhiều loại như diode, triode, tetrode, pentode, dựa trên số lượng điện cực bên trong.
    • A triode is a type of thermionic valve with three electrodes: cathode, anode, and grid. (Triode một loại đèn điện tử chân không ba điện cực: cathode, anode lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum tube (n): đèn chân không (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • Vacuum tubes were replaced by transistors in the 1960s. (Đèn chân không đã được thay thế bằng transistor vào những năm 1960.)
  • Electron tube (n): ống điện tử (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Thermionic emission (n): phát xạ nhiệt điện tử (hiện tượng vật làm nền tảng cho hoạt động của valve).
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum tube: đèn chân không (từ đồng nghĩa chính).
  • Radio tube: đèn radio (thường dùng trong bối cảnh thiết bịtuyến).
  • Electron valve: van điện tử (một thuật ngữ kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Valve off: ngắt kết nối hoặc cách ly bằng van (hiếm dùng cho thermionic valve, thường dùng trong khí).
  • Tube up: lắp đặt hoặc thay thế đèn chân không (không chính thức, thường dùng trong bối cảnh sửa chữa thiết bị ).
    • The technician had to tube up the old amplifier with new thermionic valves. (Kỹ thuật viên phải lắp đèn điện tử chân không mới vào bộ khuếch đại .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermionic valve", nhưng trong lịch sử, cụm từ "valve era" (kỷ nguyên đèn chân không) thường được dùng để chỉ giai đoạn trước khi transistor ra đời.